Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo cốt lết nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,52 mg 30%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 86 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 224 mg 18%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 44,3 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 189 | 24 g | 0 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 377 | 48 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 566 | 72 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 755 | 95 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 14 g | 0 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 42 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 56 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 70 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay nạctươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xương nạctươi, thăn, rút xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo cốt lết nạc
100 g Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo cốt lết nạc có 222 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo cốt lết nạc có 189 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo cốt lết nạc có 377 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo cốt lết nạc có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo cốt lết nạc có 566 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo cốt lết nạc có 755 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo cốt lết nạc có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Sườn heo cốt lết nạc có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo cốt lết nạc có 333 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ