Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đầu heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
fresh, separable lean and fat, cooked, braised
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
- Choline 108 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 46,3 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 27 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 235 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 470 | 46 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 117 | 11 g | 0 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 704 | 68 g | 0 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 939 | 91 g | 0 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 13 g | 0 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 40 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 53 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 66 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngtươi, tách riêng phần nạc và mỡ, nấu chín, om239 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om138 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, om không mỡ219 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đầu heo
100 g Đầu heo có bao nhiêu calo?
100 g Đầu heo có 273 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Đầu heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Đầu heo có 235 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Đầu heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Đầu heo có 470 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Đầu heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Đầu heo có 117 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Đầu heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Đầu heo có 704 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Đầu heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Đầu heo có 939 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Đầu heo có bao nhiêu calo?
50 g Đầu heo có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Đầu heo có bao nhiêu calo?
150 g Đầu heo có 410 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ