Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn lợn kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
- Choline 74 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 39,5 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 26 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 221 | 22 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 442 | 44 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 111 | 11 g | 0 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 663 | 65 g | 0 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 884 | 87 g | 0 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 13 g | 0 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 51 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 64 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn lợn kiểu đồng quê
100 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 260 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 221 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 442 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 111 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 663 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 884 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 130 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 390 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ