Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,86 µg 36%
- Choline 91,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 441 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 43,8 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 26 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 230 | 22 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 459 | 45 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 689 | 67 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 918 | 90 g | 0 g | 62 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 13 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 40 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 53 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 66 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 270 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 230 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 459 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 689 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 918 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
50 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 135 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 405 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ