Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
- Choline 78,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,2 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 23 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 248 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 496 | 39 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 9,8 g | 0 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 745 | 59 g | 0 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 993 | 78 g | 0 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 35 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 46 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 58 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống277 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn lưng heo
100 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn lưng heo có 292 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn lưng heo có 248 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn lưng heo có 496 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn lưng heo có 124 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn lưng heo có 745 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn lưng heo có 993 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn lưng heo có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn lưng heo có 438 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ