Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 812 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 89 g 114%
- Chất béo bão hòa 32 g 161%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 65 mg 1%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 812 | 2,9 g | 0 g | 89 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 918 | 3,3 g | 0 g | 100 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 1835 | 6,6 g | 0 g | 200 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 459 | 1,6 g | 0 g | 50 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 2753 | 9,9 g | 0 g | 301 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 3670 | 13 g | 0 g | 401 g |
| 50 g | 50 g | 406 | 1,5 g | 0 g | 44 g |
| 150 g | 150 g | 1218 | 4,4 g | 0 g | 133 g |
| 200 g | 200 g | 1624 | 5,8 g | 0 g | 177 g |
| 250 g | 250 g | 2030 | 7,3 g | 0 g | 222 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ lưng heorắn, không bì, sống746 kcal / 100 g
- Thịt lưng lợnsống
- Mỡ heotươi, mỡ có thể tách rời, sống632 kcal / 100 g
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Thịt xông khói lưng heochiên, ướp muối, hun khói699 kcal / 100 g
- Ba chỉ heotươi, sống518 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Pig fat661 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ lưng lợn
Mỡ lưng lợn thường dùng để làm món gì?
Bạn có thể thái hạt lựu để thắng lấy mỡ và tóp, hoặc băm nhỏ trộn vào nhân bánh bao, há cảo và giò chả cho nhân mềm, thơm hơn. Một ít mỡ cũng giúp thịt nạc khi xào không bị khô.
Cách thắng mỡ lưng lợn để tóp giòn mà không cháy?
Thái mỡ thành miếng nhỏ đều, cho vào nồi đáy dày cùng một ít nước rồi đun lửa nhỏ; nước giúp mỡ nóng đều lúc đầu. Khi tóp nổi và chuyển vàng nhạt, vớt ra ngay, thường mất khoảng 20–30 phút; để nguội tóp sẽ giòn hơn.
Có cần luộc mỡ lưng lợn trước khi thắng không?
Không cần luộc. Nếu mỡ còn dính vụn thịt hoặc máu, bạn rửa nhanh, thấm thật khô rồi thái miếng; mỡ ướt dễ bắn khi gặp chảo nóng.
Bảo quản mỡ lưng lợn sống và mỡ đã thắng thế nào?
Bọc kín mỡ sống và để ngăn mát nếu dùng trong vài ngày, hoặc chia phần rồi cấp đông. Lọc tóp vụn khỏi mỡ đã thắng, đựng trong lọ sạch, khô và đậy kín; dùng thìa sạch mỗi lần lấy.
Mỡ lưng lợn khác mỡ heo bán sẵn như thế nào?
Mỡ lưng lợn là phần mỡ lấy ở lưng, thường được dùng để thắng lấy tóp và mỡ nước. Mỡ heo trong danh sách tương tự có 812 kcal mỗi 100 g, còn mỡ lưng lợn có 812 kcal mỗi 100 g; tên gọi có thể chỉ những phần mỡ khác nhau.
Có thể thay mỡ lưng lợn bằng dầu ăn trong nhân bánh bao không?
Được, nhưng dầu không tạo ra những hạt mỡ mềm trong nhân như mỡ lưng thái nhỏ. Nếu thay, dùng lượng dầu vừa đủ để làm nhân kết dính và mọng, tránh cho quá nhiều khiến nhân nhờn.
Mỡ lưng lợn có cần bỏ phần da trước khi nấu không?
Có, nếu mục đích là thắng mỡ hoặc băm trộn nhân thì bạn nên lọc bỏ da và phần thịt nạc bám dày để mỡ tan đều, tóp ít dai. Phần da có thể để riêng để chế biến món khác.
Mỡ lưng lợn có những loại chất béo nào nổi bật?
Chất béo bão hòa chiếm phần đáng kể: 100 g có 32 g chất béo bão hòa trên tổng 89 g chất béo. Vì vậy, mỡ lưng thường được dùng một lượng nhỏ để tạo độ thơm và mềm cho món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 167811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ