Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên, ướp muối, hun khói
699
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb0 g
Chất béo76 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 699 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 76 g 97%
- Chất béo bão hòa 29 g 145%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 699 | 4,1 g | 0 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 350 | 2,1 g | 0 g | 38 g |
| 150 g | 150 g | 1049 | 6,2 g | 0 g | 114 g |
| 200 g | 200 g | 1398 | 8,3 g | 0 g | 152 g |
| 250 g | 250 g | 1748 | 10 g | 0 g | 190 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói121 kcal / 100 g
- Thịt xông khói heoướp muối sống, hun khói304 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói304 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóiphần lưng, xông khói, nướng vỉ293 kcal / 100 g
- Thăn lưng heophần phía đầu, nấu chín và ướp muối, hun khói131 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo hun khóisống107 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói lưng heo
100 g Thịt xông khói lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói lưng heo có 699 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Thịt xông khói lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói lưng heo có 350 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
150 g Thịt xông khói lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói lưng heo có 1049 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 114 g chất béo.
200 g Thịt xông khói lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Thịt xông khói lưng heo có 1398 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 152 g chất béo.
250 g Thịt xông khói lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Thịt xông khói lưng heo có 1748 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 190 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W411000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ