Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ba chỉ lợn muối xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, ướp muối, hun khói
304
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,5 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 17 g | 0,5 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 8,3 g | 0,2 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 25 g | 0,7 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 33 g | 1 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 42 g | 1,2 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói heoướp muối sống, hun khói304 kcal / 100 g
- Ba chỉ heo muối hun khóichưa lọc bỏ phần thừa, sống374 kcal / 100 g
- Sườn ba chỉ heosống332 kcal / 100 g
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói121 kcal / 100 g
- Ba chỉ heođã xông muối, xông khói, sống303 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói có mỡ312 kcal / 100 g
- Dải thịt xông khói ăn sángthịt lợn, ướp muối, sống hoặc chưa làm nóng388 kcal / 100 g
- Lát ba chỉ heo có dasống252 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóisống320 kcal / 100 g
- Nguyên miếng ba chỉ heo có dasống268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ba chỉ lợn muối xông khói
100 g Ba chỉ lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Ba chỉ lợn muối xông khói có 304 kcal, gồm 17 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Ba chỉ lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Ba chỉ lợn muối xông khói có 152 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Ba chỉ lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Ba chỉ lợn muối xông khói có 456 kcal, gồm 25 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Ba chỉ lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Ba chỉ lợn muối xông khói có 608 kcal, gồm 33 g đạm, 1 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Ba chỉ lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Ba chỉ lợn muối xông khói có 760 kcal, gồm 42 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W411300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ