Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dải thịt xông khói ăn sáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, ướp muối, sống hoặc chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 37 g 48%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 987 mg 43%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,99 µg 41%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 25 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 12 g | 0,7 g | 37 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 330 | 10 g | 0,6 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 660 | 20 g | 1,2 g | 63 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 165 | 5 g | 0,3 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 989 | 30 g | 1,8 g | 95 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1319 | 40 g | 2,4 g | 126 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 5,9 g | 0,4 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 18 g | 1,1 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 24 g | 1,4 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 29 g | 1,8 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói heoướp muối sống, hun khói304 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói304 kcal / 100 g
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói121 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói có mỡ312 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóisống320 kcal / 100 g
- Xúc xích ăn sáng thịt heodạng dây hoặc khoanh, nấu chín trước322 kcal / 100 g
- Ba chỉ heo muối hun khóichưa lọc bỏ phần thừa, sống374 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dải thịt xông khói ăn sáng
100 g Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
100 g Dải thịt xông khói ăn sáng có 388 kcal, gồm 12 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có 330 kcal, gồm 10 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có 660 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 63 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có 165 kcal, gồm 5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có 989 kcal, gồm 30 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 95 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dải thịt xông khói ăn sáng có 1319 kcal, gồm 40 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 126 g chất béo.
50 g Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
50 g Dải thịt xông khói ăn sáng có 194 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Dải thịt xông khói ăn sáng có bao nhiêu calo?
150 g Dải thịt xông khói ăn sáng có 582 kcal, gồm 18 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ