Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
- Choline 79,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34,3 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 229 | 20 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 457 | 39 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 114 | 9,8 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 686 | 59 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 915 | 79 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 12 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 35 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 46 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 58 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, thăn, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, quay317 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn quay
100 g Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn quay có 269 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn quay có 229 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn quay có 457 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn quay có 114 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn quay có 686 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn quay có 915 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn quay có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn quay có 404 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ