Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết vai lợn nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 91,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 39,3 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 193 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 386 | 46 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 11 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 579 | 68 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 772 | 91 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 54 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 67 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai lợn nạc
100 g Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai lợn nạc có 227 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai lợn nạc có 193 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai lợn nạc có 386 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai lợn nạc có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai lợn nạc có 579 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai lợn nạc có 772 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai lợn nạc có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bít tết vai lợn nạc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai lợn nạc có 341 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ