Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thăn nội heo

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống

109
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo2,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1 mg 83%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,78 mg 46%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%
  • Choline 80,8 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 247 mg 20%
  • Kali 399 mg 8%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 30,8 µg 56%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10921 g0 g2,2 g
1 khẩu phần113 g12324 g0 g2,5 g
2 khẩu phần226 g24647 g0 g4,9 g
½ khẩu phần56,5 g6212 g0 g1,2 g
3 khẩu phần339 g37071 g0 g7,4 g
4 khẩu phần452 g49395 g0 g9,8 g
50 g50 g5511 g0 g1,1 g
150 g150 g16431 g0 g3,3 g
200 g200 g21842 g0 g4,3 g
250 g250 g27352 g0 g5,4 g

Câu hỏi về Thăn nội heo

Thăn nội heo khác thăn lưng heo như thế nào?

Thăn nội là dải cơ dài, nhỏ nằm phía trong thăn lưng; thịt mềm và nạc hơn, nên chín nhanh nhưng dễ khô nếu nấu quá lâu. Thăn lưng to hơn, thường có vân mỡ rõ hơn.

Làm sao áp chảo thăn nội heo để thịt không bị khô?

Thấm khô miếng thịt, áp chảo trên lửa vừa-cao cho vàng các mặt, rồi hạ lửa và nấu đến khi tâm thịt đạt 63 °C. Để thịt nghỉ ít nhất 3 phút trước khi thái để nước thịt không chảy hết ra thớt.

Nướng thăn nội heo ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Làm nóng lò ở 220 °C; nướng nguyên miếng đã áp chảo sơ khoảng 15–20 phút, rồi đo nhiệt độ ở phần dày nhất. Lấy ra khi tâm đạt 63 °C và để nghỉ ít nhất 3 phút; thời gian thực tế phụ thuộc độ dày miếng thịt.

Thăn nội heo nên ướp thế nào?

Ướp với nước mắm hoặc muối, tiêu, tỏi và chút dầu trong khoảng 30 phút đến vài giờ; tránh ướp quá mặn lâu vì miếng thịt nhỏ dễ đậm vị. Thấm bớt nước ướp trước khi áp chảo để thịt vàng thay vì bị hấp.

Thăn nội heo hợp với món gì?

Thăn nội thái lát hợp để xào nhanh với rau củ, làm thịt nướng xiên hoặc áp chảo ăn cùng cơm và rau. Nếu làm món kho, cắt khối vừa ăn và kho lửa nhỏ để thịt ngấm mà không bị dai.

Bảo quản thăn nội heo sống và thịt đã nấu như thế nào?

Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.

Một khẩu phần thăn nội heo thường là bao nhiêu?

Một phần thịt sống khoảng 110 g là lượng vừa cho một bữa chính; nấu chín thịt sẽ mất nước và nhẹ hơn. Phần này có 21 g protein.

Thăn nội heo có nhiều chất béo bão hòa không?

Thăn nội heo khá nạc; trong 2,2 g chất béo tổng cộng, chất béo bão hòa là 0,7 g. Phần mỡ viền hoặc dầu dùng khi nấu có thể làm món ăn béo hơn.

Nguồn: USDA FoodData Central 168249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ