Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn chuột lợn nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, được làm tăng chất lượng, thăn, thăn chuột, chỉ có nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,76 mg 44%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 78,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 527 mg 11%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,2 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 20 g | 0 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 120 | 23 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 240 | 46 g | 0 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 60 | 12 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 359 | 69 g | 0 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 479 | 92 g | 0 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 10 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 31 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 41 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 51 g | 0 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn nội heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống109 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, sống107 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội lợntươi, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống114 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộinạc, sống143 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, sống136 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn chuột lợn nạc
100 g Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn chuột lợn nạc có 106 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có 120 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có 240 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có 60 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có 359 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn chuột lợn nạc có 479 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn chuột lợn nạc có 53 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thịt thăn chuột lợn nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn chuột lợn nạc có 159 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ