Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
- Cholesterol 101 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 37%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,4 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 16 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 64 | 4,6 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 128 | 9,2 g | 0 g | 9,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 32 | 2,3 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 191 | 14 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 255 | 19 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 8,2 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 25 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 33 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 41 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống222 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống199 kcal / 100 g
- Đuôi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống378 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Má heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống655 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi lợn
100 g Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi lợn có 225 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Lưỡi lợn có 64 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Lưỡi lợn có 128 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Lưỡi lợn có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Lưỡi lợn có 191 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Lưỡi lợn có 255 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi lợn có 113 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Lưỡi lợn có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi lợn có 338 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ