Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 156 mg 52%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 7,2 µg 300%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 16 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 63 | 4,5 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 126 | 8,9 g | 0 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 31 | 2,2 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 189 | 13 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 252 | 18 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 7,9 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 24 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 31 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 39 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưỡi cừu - kiểu cắt Thụy Sĩnew zealand, hàng nhập khẩu, sống225 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Lưỡi bòsống195 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
- Lá lách cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống101 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống95 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi cừu
100 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi cừu có 222 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Lưỡi cừu có 63 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Lưỡi cừu có 126 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Lưỡi cừu có 31 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Lưỡi cừu có 189 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Lưỡi cừu có 252 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi cừu có 111 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi cừu có 333 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ