Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 275 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 189 mg 63%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 6,3 µg 263%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 28 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27522 g0 g20 g
50 g50 g13811 g0 g10 g
150 g150 g41332 g0 g30 g
200 g200 g55043 g0 g41 g
250 g250 g68854 g0 g51 g

Câu hỏi về Lưỡi cừu

100 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi cừu có 275 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi cừu có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi cừu có 413 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi cừu có 550 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi cừu có 688 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ