Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27724 g0 g20 g
50 g50 g13912 g0 g10 g
150 g150 g41636 g0 g31 g
200 g200 g55447 g0 g41 g
250 g250 g69359 g0 g51 g

Câu hỏi về Lưỡi cừu

100 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi cừu có 277 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi cừu có 139 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi cừu có 416 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi cừu có 554 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi cừu có 693 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ