Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 193 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Selen 9,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19329 g0 g8,8 g
50 g50 g9714 g0 g4,4 g
150 g150 g29043 g0 g13 g
200 g200 g38657 g0 g18 g
250 g250 g48371 g0 g22 g

Câu hỏi về Thịt cừu

Nên chọn phần thịt cừu nào để nướng hoặc hầm?

Đùi cừu hợp để nướng nguyên miếng hoặc thái lát; vai và cổ có nhiều mô liên kết, ngon hơn khi hầm chậm. Chọn miếng màu đỏ hồng, thớ săn và có lớp mỡ trắng ngà.

Làm sao để thịt cừu bớt mùi gây trước khi nấu?

Tỉa bớt mỡ dày vì mỡ giữ mùi rõ nhất, rồi thấm khô thịt. Ướp với tỏi, hương thảo, tiêu và một ít nước cốt chanh; gia vị thơm như thì là, bạc hà cũng rất hợp.

Nướng thịt cừu ở nhiệt độ nào?

Làm nóng lò ở 220 °C, áp chảo miếng thịt cho vàng mặt rồi nướng đến khi phần giữa đạt 63 °C; để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi cắt. Miếng thịt dày cần nhiệt kế để kiểm tra chính xác.

Thịt cừu sống để được bao lâu trong tủ lạnh?

Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 3–5 ngày; thịt xay nên dùng trong 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông.

Thịt cừu thường được dùng trong món nào?

Thịt cừu nướng với hương thảo, cà ri cừu và thịt cừu hầm đều là những cách chế biến quen thuộc. Thịt băm cũng hợp làm viên nướng, ăn cùng bánh mì dẹt, sữa chua và rau thơm.

Có thể thay thịt cừu bằng thịt gì trong món hầm?

Thịt bò hoặc thịt bê có thể thay trong món hầm; cắt miếng tương tự và nấu đến khi mềm. Thịt bê nạc hơn: mỗi 100 g có 5,25 g chất béo, so với 8,8 g trong thịt cừu.

Một phần thịt cừu thường ăn cung cấp những chất gì đáng chú ý?

Một phần khoảng 100 g cung cấp 29 g protein; thịt cừu cũng giàu kẽm, vitamin B3 và vitamin B12. Lượng chất béo thay đổi theo phần thịt và phần mỡ bạn giữ lại.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ