Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9117 g0 g2,6 g
50 g50 g468,4 g0 g1,3 g
150 g150 g13725 g0 g3,9 g
200 g200 g18233 g0 g5,2 g
250 g250 g22842 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Phổi cừu

100 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phổi cừu có 91 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phổi cừu có 46 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phổi cừu có 137 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phổi cừu có 182 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phổi cừu có 228 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ