Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 17 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 8,5 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 25 g | 0 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 34 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 42 g | 0 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan dêsống125 kcal / 100 g
- Lưỡi dêsống190 kcal / 100 g
- Tim dêsống117 kcal / 100 g
- Phổi cừusống91 kcal / 100 g
- Lá lách dêsống95 kcal / 100 g
- Sườn dêsống136 kcal / 100 g
- Dạ dày dêsống92 kcal / 100 g
- Phổi bòsống75 kcal / 100 g
- Nội tạng dênội tạng đã nấu chín (lá lách, tim, gan, lưỡi, phổi, thận), với dầu đậu nành, có muối156 kcal / 100 g
- Thịt dêsống127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi dê
100 g Phổi dê có bao nhiêu calo?
100 g Phổi dê có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Phổi dê có bao nhiêu calo?
50 g Phổi dê có 48 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Phổi dê có bao nhiêu calo?
150 g Phổi dê có 143 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Phổi dê có bao nhiêu calo?
200 g Phổi dê có 190 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Phổi dê có bao nhiêu calo?
250 g Phổi dê có 238 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1079F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ