Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9517 g0 g3,1 g
50 g50 g488,5 g0 g1,5 g
150 g150 g14325 g0 g4,6 g
200 g200 g19034 g0 g6,2 g
250 g250 g23842 g0 g7,7 g

Câu hỏi về Phổi dê

100 g Phổi dê có bao nhiêu calo?

100 g Phổi dê có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Phổi dê có bao nhiêu calo?

50 g Phổi dê có 48 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Phổi dê có bao nhiêu calo?

150 g Phổi dê có 143 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Phổi dê có bao nhiêu calo?

200 g Phổi dê có 190 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Phổi dê có bao nhiêu calo?

250 g Phổi dê có 238 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1079F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ