Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9519 g0 g2,4 g
50 g50 g489,3 g0 g1,2 g
150 g150 g14328 g0 g3,6 g
200 g200 g19037 g0 g4,7 g
250 g250 g23846 g0 g5,9 g

Câu hỏi về Lá lách dê

100 g Lá lách dê có bao nhiêu calo?

100 g Lá lách dê có 95 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Lá lách dê có bao nhiêu calo?

50 g Lá lách dê có 48 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Lá lách dê có bao nhiêu calo?

150 g Lá lách dê có 143 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Lá lách dê có bao nhiêu calo?

200 g Lá lách dê có 190 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Lá lách dê có bao nhiêu calo?

250 g Lá lách dê có 238 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1083F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ