Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 20 g | 0 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 9,8 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 29 g | 0 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 49 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sườn dê
100 g Sườn dê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn dê có 136 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Sườn dê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn dê có 68 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Sườn dê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn dê có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Sườn dê có bao nhiêu calo?
200 g Sườn dê có 272 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sườn dê có bao nhiêu calo?
250 g Sườn dê có 340 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0090F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ