Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 21 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 10 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 31 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 41 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 51 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt dê
Làm sao khử mùi hôi của thịt dê?
Xát thịt với gừng giã và chút rượu trắng, để khoảng 10 phút rồi rửa nhanh, thấm khô. Khi nấu, dùng thêm sả, gừng, riềng hoặc lá tía tô; đừng ngâm thịt lâu trong nước.
Thịt dê nên nấu món gì?
Thịt dê hợp với lẩu dê, dê hấp tía tô, dê nướng riềng mẻ và dê xào sả ớt. Với món hấp, thái miếng vừa ăn, lót sả và gừng dưới đáy nồi để thịt thơm mà không bị khô.
Nên chọn phần nào của thịt dê để nướng hoặc nấu lẩu?
Để nướng, chọn miếng có chút mỡ xen trong thớ thịt để không bị khô; thái ngang thớ và ướp với sả, riềng. Nấu lẩu thì dùng phần có xương hoặc thịt vai, chặt miếng vừa ăn để nước dùng đậm vị.
Thịt dê sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bàn bếp.
Thịt dê có thể thay thịt cừu trong món ăn không?
Có thể thay trong món hầm, cà ri hoặc món nướng tẩm gia vị; thịt dê thường nạc hơn. Thịt cừu có 164 kcal và 9,4 g chất béo trên 100 g, so với 127 kcal và 5 g chất béo trong thịt dê.
Thịt dê khác thịt dê non thế nào về lượng chất béo?
Thịt dê non có 2,31 g chất béo trên 100 g, ít hơn mức 5 g trong thịt dê. Thịt dê non thường mềm hơn, nên hợp với cách nấu nhanh; phần thịt dê dai hơn có thể hầm đến khi mềm.
Thịt dê cần nấu chín đến mức nào?
Với miếng thịt nguyên, áp chảo hoặc nướng đến khi tâm miếng thịt đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất ba phút. Thịt dê xay cần đạt 71 °C ở giữa; dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra.
Nguồn: BLS (Germany) V122100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ