Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19017 g0 g14 g
50 g50 g958,3 g0 g6,9 g
150 g150 g28525 g0 g21 g
200 g200 g38033 g0 g27 g
250 g250 g47542 g0 g34 g

Câu hỏi về Lưỡi dê

100 g Lưỡi dê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi dê có 190 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Lưỡi dê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi dê có 95 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Lưỡi dê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi dê có 285 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Lưỡi dê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi dê có 380 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Lưỡi dê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi dê có 475 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1078F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ