Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9215 g0 g3,4 g
50 g50 g467,7 g0 g1,7 g
150 g150 g13823 g0 g5 g
200 g200 g18431 g0 g6,7 g
250 g250 g23039 g0 g8,4 g

Câu hỏi về Dạ dày dê

100 g Dạ dày dê có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày dê có 92 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Dạ dày dê có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày dê có 46 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Dạ dày dê có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày dê có 138 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Dạ dày dê có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày dê có 184 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Dạ dày dê có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày dê có 230 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1082F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ