Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13020 g0 g5,5 g
50 g50 g6510 g0 g2,8 g
150 g150 g19530 g0 g8,3 g
200 g200 g26040 g0 g11 g
250 g250 g32550 g0 g14 g

Câu hỏi về Dạ dày bò

100 g Dạ dày bò có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày bò có 130 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Dạ dày bò có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày bò có 65 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Dạ dày bò có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày bò có 195 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Dạ dày bò có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày bò có 260 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Dạ dày bò có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày bò có 325 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0056F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ