Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 12 mg 0%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g337,1 g0 g0,5 g
50 g50 g173,6 g0 g0,3 g
150 g150 g5011 g0 g0,8 g
200 g200 g6614 g0 g1 g
250 g250 g8318 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Dạ dày đã làm sạch

100 g Dạ dày đã làm sạch có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày đã làm sạch có 33 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Dạ dày đã làm sạch có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày đã làm sạch có 17 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Dạ dày đã làm sạch có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày đã làm sạch có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Dạ dày đã làm sạch có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày đã làm sạch có 66 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Dạ dày đã làm sạch có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày đã làm sạch có 83 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ