Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10500 µg 1167%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 2,7 mg 209%
  • Niacin (B3) 12,9 mg 81%
  • Axit pantothenic (B5) 5,9 mg 118%
  • Vitamin B6 0,55 mg 32%
  • Biotin (B7) 216 µg 720%
  • Folate (B9) 1350 µg 338%
  • Vitamin B12 45 µg 1875%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 11,3 mg 63%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,52 mg 58%
  • Mangan 0,35 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16922 g–8,9 g
50 g50 g8511 g–4,5 g
150 g150 g25433 g–13 g
200 g200 g33844 g–18 g
250 g250 g42355 g–22 g

Câu hỏi về gan gà

100 g gan gà có bao nhiêu calo?

100 g gan gà có 169 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g gan gà có bao nhiêu calo?

50 g gan gà có 85 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g gan gà có bao nhiêu calo?

150 g gan gà có 254 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g gan gà có bao nhiêu calo?

200 g gan gà có 338 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g gan gà có bao nhiêu calo?

250 g gan gà có 423 kcal, gồm 55 g đạm, – carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ