Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, đã nấu chín, ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 563 mg 188%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3981 µg 442%
- Vitamin C 27,9 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 2 mg 153%
- Niacin (B3) 11 mg 69%
- Axit pantothenic (B5) 6,7 mg 133%
- Vitamin B6 0,76 mg 44%
- Folate (B9) 578 µg 145%
- Vitamin B12 16,9 µg 702%
- Choline 290 mg 53%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 11,6 mg 65%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 405 mg 32%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,5 mg 55%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 82,4 µg 150%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 25 g | 0,9 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 142 | 21 g | 0,7 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 284 | 42 g | 1,5 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 10 g | 0,4 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 426 | 62 g | 2,2 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 568 | 83 g | 3 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 12 g | 0,4 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 37 g | 1,3 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 49 g | 1,7 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 61 g | 2,2 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Pa-tê gan gàđóng hộp201 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Pate gan gà134 kcal / 100 g
- Gan gia cầmđã nấu chín164 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, ninh nhừ157 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, đã nấu chín, ninh nhừ154 kcal / 100 g
- Thịt gàđã nấu chín, với dầu đậu nành, có muối223 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan gà
100 g Gan gà có bao nhiêu calo?
100 g Gan gà có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan gà có 142 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan gà có 284 kcal, gồm 42 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan gà có 71 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan gà có 426 kcal, gồm 62 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan gà có 568 kcal, gồm 83 g đạm, 3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Gan gà có bao nhiêu calo?
50 g Gan gà có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Gan gà có bao nhiêu calo?
150 g Gan gà có 251 kcal, gồm 37 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ