Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 131 mg 6%
- Cholesterol 415 mg 138%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8058 µg 895%
- Vitamin C 24,5 mg 27%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 2,2 mg 173%
- Niacin (B3) 11,2 mg 70%
- Axit pantothenic (B5) 6,3 mg 126%
- Vitamin B6 1 mg 61%
- Folate (B9) 677 µg 169%
- Vitamin B12 19,7 µg 822%
- Choline 222 mg 40%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 8,9 mg 50%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 279 mg 22%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,86 mg 96%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 68,7 µg 125%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 18 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 145 | 21 g | 0 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 289 | 41 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 10 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 434 | 62 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 579 | 83 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 9,1 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 27 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 37 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 46 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâytất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Gan gia cầmsống134 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, sống407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan gà tây
Gan gà tây có cần ngâm sữa trước khi nấu không?
Không bắt buộc; rửa nhanh, thấm khô rồi cắt bỏ phần gân và chỗ đổi màu là đủ. Nếu muốn vị dịu hơn, ngâm trong sữa lạnh khoảng 30 phút, sau đó để ráo và thấm thật khô để gan áp chảo không bị luộc.
Áp chảo gan gà tây trong bao lâu?
Cắt thành miếng dày khoảng 2 cm, áp chảo với chút dầu ở lửa vừa cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Để an toàn, phần giữa cần đạt 74 °C; nhiệt kế cắm vào miếng dày nhất giúp tránh để gan quá lửa và bở.
Gan gà tây hợp với món gì?
Gan áp chảo hợp với hành tây phi mềm, tiêu đen và bánh mì; bạn cũng có thể xay gan đã nấu chín thành pa-tê với bơ, hành và một chút rượu. Gan có vị đậm, nên ăn cùng rau chua hoặc dưa góp để cân bằng.
Có thể thay gan gà tây bằng gan gà không?
Được; gan gà nhỏ và thường mềm hơn nên chín nhanh hơn, hãy kiểm tra nhiệt độ ở giữa thay vì áp dụng nguyên thời gian nấu của miếng gan lớn. Gan gà có 677 µg folate trên 100 g, còn gan gà tây có 677 µg.
Gan gà tây sống bảo quản được bao lâu?
Cất gan sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; để lâu hơn thì chia phần, bọc kín và cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để gan trên bàn bếp.
Gan gà tây có nhiều sắt không?
Có: một phần 100 g cung cấp 8,9 mg sắt, nên đây là nguồn sắt đáng kể. Gan cũng rất giàu vitamin A, vì vậy nên ăn như món thay đổi trong khẩu phần chứ không dùng thường xuyên với lượng lớn.
Gan gà tây có cần nấu chín kỹ không?
Có. Gan gia cầm có thể mang vi khuẩn bên trong, vì vậy đừng chỉ làm xém mặt hoặc ăn tái; nấu đến khi tâm miếng đạt 74 °C và tránh để gan sống hay nước gan sống chạm vào thức ăn đã chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 171486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ