Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 10,3 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,81 mg 48%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 56%
- Choline 52,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 23 g | 0 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 129 | 26 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 258 | 53 g | 0 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 64 | 13 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 386 | 79 g | 0 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 515 | 106 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 12 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 35 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 47 g | 0 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 58 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, sống109 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Phi lê gà tâysống110 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống108 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống109 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức gà tây
Làm thế nào để áp chảo ức gà tây không bị khô?
Thấm khô thịt, thái miếng dày đều và áp chảo trên lửa vừa với chút dầu khoảng 4–6 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 75 °C rồi để thịt nghỉ vài phút trước khi thái.
Nướng ức gà tây ở nhiệt độ bao nhiêu?
Làm nóng lò ở 180 °C; phết chút dầu hoặc bơ lên thịt và nướng đến khi phần dày nhất đạt 75 °C. Để thịt nghỉ khoảng 10 phút sau khi lấy ra để giữ nước ngọt.
Ức gà tây tươi nên bảo quản thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Rã đông an toàn trong ngăn mát qua đêm, không để thịt trên mặt bàn bếp.
Ức gà tây hợp với món gì?
Thịt có vị nhẹ, hợp với tiêu, tỏi, hương thảo, chanh và sốt nấm. Bạn có thể dùng làm bánh mì kẹp, salad, mì sốt kem hoặc món gà tây nướng ăn cùng rau củ.
Có thể dùng gì thay ức gà tây trong món ăn?
Ức gà là lựa chọn gần nhất; thái hoặc cắt miếng tương tự để thời gian nấu không chênh nhiều. Thịt thăn lợn cũng dùng được trong món xào hoặc nướng, nhưng vị đậm hơn.
Ức gà tây khác ức gà về năng lượng và protein thế nào?
Theo mỗi 100 g, ức gà có 120 kcal và 22,5 g protein; ức gà tây có 114 kcal và 23 g protein.
Một khẩu phần ức gà tây cung cấp bao nhiêu protein?
Một miếng khoảng 115 g cung cấp khoảng 27 g protein. Để thịt chín đều, bạn có thể chia miếng lớn thành phần nhỏ trước khi nấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 174515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ