Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, có dung dịch bổ sung, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,84 mg 49%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 64,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 22 g | 0 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 125 | 25 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 251 | 50 g | 0 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 376 | 75 g | 0 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 502 | 99 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 33 g | 0 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 44 g | 0 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 55 g | 0 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, sống109 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Phi lê gà tâysống110 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức gà tây
100 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức gà tây có 111 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt ức gà tây có 125 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt ức gà tây có 251 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt ức gà tây có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt ức gà tây có 376 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt ức gà tây có 502 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức gà tây có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức gà tây có 167 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ