Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
- Choline 34,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,1 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 12 g | 0,2 g | 37 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 431 | 14 g | 0,2 g | 42 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 861 | 28 g | 0,5 g | 83 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 215 | 6,9 g | 0,1 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1292 | 42 g | 0,7 g | 125 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1722 | 56 g | 0,9 g | 166 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 6,1 g | 0,1 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 18 g | 0,3 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 25 g | 0,4 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 31 g | 0,5 g | 92 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, sống161 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 381 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) da gà tây có 431 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) da gà tây có 861 kcal, gồm 28 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 83 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) da gà tây có 215 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) da gà tây có 1292 kcal, gồm 42 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 125 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) da gà tây có 1722 kcal, gồm 56 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 166 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 191 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 572 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ