Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ẩm, quay
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 120 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 22 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 32 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 43 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 54 g | 0 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gàquay/nướng, ẩm452 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Thịt gà tâythịt, trung bình, quay166 kcal / 100 g
- Đùi gà tâyquay, thịt và da186 kcal / 100 g
- Thịt sẫm gà tâyquay177 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 372 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 558 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g da gà tây có bao nhiêu calo?
200 g da gà tây có 744 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g da gà tây có bao nhiêu calo?
250 g da gà tây có 930 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ