Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt sáng màu và da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 11,6 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 82,5 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 29,3 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 30 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 25 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 50 g | 0,1 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 75 g | 0,1 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 101 g | 0,2 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 15 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 44 g | 0,1 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 59 g | 0,1 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 74 g | 0,1 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tây có datừ nguyên con, có thêm dung dịch, nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Đùi gà tây tẩm sốt sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Ức gà tây ướp sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay126 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt sáng màu và da gà tây
100 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt sáng màu và da gà tây có 177 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt sáng màu và da gà tây có 150 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt sáng màu và da gà tây có 301 kcal, gồm 50 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt sáng màu và da gà tây có 75 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt sáng màu và da gà tây có 451 kcal, gồm 75 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt sáng màu và da gà tây có 602 kcal, gồm 101 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt sáng màu và da gà tây có 89 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt sáng màu và da gà tây có 266 kcal, gồm 44 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ