Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 96,8 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,3 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 24 g | 0,4 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 20 g | 0,3 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 311 | 41 g | 0,7 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 10 g | 0,2 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 467 | 61 g | 1 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 622 | 81 g | 1,4 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 12 g | 0,2 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 36 g | 0,6 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 48 g | 0,8 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 60 g | 1 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tây có da nướngtất cả các loại, nướng205 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có da nướnggà, đùi, thịt và da, nướng206 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây có datất cả các loại, tươi sống156 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâyphần bán lẻ, sống118 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống108 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây có da
100 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tây có da có 183 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà tây có da có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà tây có da có 311 kcal, gồm 41 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà tây có da có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà tây có da có 467 kcal, gồm 61 g đạm, 1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà tây có da có 622 kcal, gồm 81 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tây có da có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tây có da có 275 kcal, gồm 36 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ