Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 45,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 17 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 8,3 g | 0 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 25 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 33 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 41 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, sống214 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà có da
Nướng đùi gà có da thế nào để da giòn mà thịt không khô?
Thấm da thật khô, nêm muối rồi đặt mặt da hướng lên trên vỉ; nướng ở 220 °C khoảng 35–45 phút, tùy kích thước. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất sát xương đạt 75 °C; để nghỉ vài phút trước khi ăn.
Chiên áp chảo đùi gà có da trong bao lâu?
Đặt đùi gà vào chảo nguội, mặt da úp xuống, rồi bật lửa vừa để mỡ tiết ra từ từ; chiên khoảng 12–15 phút đến khi da vàng giòn. Lật mặt thịt và nấu thêm 8–12 phút, đến khi phần dày nhất sát xương đạt 75 °C.
Có cần rửa đùi gà sống trước khi nấu không?
Không cần rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn lan ra bồn rửa và mặt bàn. Thấm khô bằng giấy bếp nếu muốn da giòn, rồi rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi sơ chế.
Bảo quản đùi gà sống và đùi gà đã nấu thế nào?
Để đùi gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì bọc kín rồi cấp đông. Đùi đã nấu chín nên cho vào hộp, cất lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Đùi gà có da hợp với món nào?
Phần đùi béo và ít khô hơn ức, hợp với gà kho gừng, gà rim nước mắm, cà ri gà hoặc nướng sả. Khi kho hay rim, áp chảo mặt da trước để lấy mỡ thơm, rồi mới thêm nước sốt.
Đùi gà có da khác đùi gà bỏ da thế nào về chất béo?
Đùi gà có da chứa 17 g chất béo trên 100 g, còn thịt đùi gà là 4,12 g; da giữ lại phần mỡ đáng kể. Nếu muốn bớt béo nhưng vẫn giữ độ ẩm, bạn có thể nướng nguyên da rồi gỡ da trước khi ăn.
Có thể thay đùi gà có da bằng đùi gà tây không?
Được, nhưng đùi gà tây có da nạc hơn: khoảng 10,4 g chất béo trên 100 g, so với 17 g ở đùi gà có da. Đùi gà tây thường to hơn nên cần nướng lâu hơn; dùng nhiệt kế và lấy ra khi phần dày nhất đạt 75 °C.
Đùi gà có da có nguồn chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Trên 100 g, đùi gà có da cung cấp 17 g protein và là nguồn selen, với 18,9 µg. Khẩu phần thực tế thường là một chiếc đùi, nhưng lượng thịt ăn được thay đổi theo kích thước và phần xương.
Nguồn: Canadian Nutrient File 850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ