Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 53,6 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 20 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 9,8 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 30 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 39 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 49 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tâygà thịt, sống116 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, sống214 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây không datất cả các loại, tươi sống130 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây chỉ thịtđực, sống131 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi trên gàsống116 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
Thịt đùi gà áp chảo bao lâu thì chín mà không bị khô?
Thấm khô thịt, làm nóng chảo với chút dầu rồi áp chảo mỗi mặt khoảng 5–7 phút với miếng không xương; miếng có xương cần lâu hơn. Thịt chín khi phần dày nhất đạt 75 °C; để nghỉ vài phút trước khi cắt.
Nên ướp thịt đùi gà thế nào để kho gừng đậm đà?
Ướp thịt với nước mắm, chút đường, tiêu và hành tím khoảng 20–30 phút; gừng thái sợi hoặc đập dập cho vào khi phi hành. Kho lửa nhỏ đến khi thịt mềm và nước sốt sánh, trở mặt vài lần để thấm đều.
Thịt đùi gà sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt đùi gà thường dùng nấu món gì?
Thịt đùi gà hợp với gà kho gừng, cà ri gà, gà nướng sả và món xào rau củ. Phần thịt mềm, ít bị khô khi nấu lâu nên cũng hợp với bún hoặc mì có nước dùng gà.
Có thể thay thịt đùi gà bằng thịt đùi gà tây không?
Được, nhưng thịt đùi gà tây nạc hơn đôi chút: có 119 kcal và 4,08 g chất béo mỗi 100 g, so với 121 kcal và 4,1 g chất béo trong thịt đùi gà. Khi nướng hoặc áp chảo, canh nhiệt cẩn thận để thịt gà tây không bị khô.
Thịt đùi gà có chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Thịt đùi gà giàu selenium và vitamin B3; mỗi 100 g có 22,9 µg selenium và 5,6 mg vitamin B3.
Làm sao biết thịt đùi gà đã chín an toàn?
Đo ở phần dày nhất, tránh chạm đầu nhiệt kế vào xương; thịt cần đạt 75 °C. Nếu không có nhiệt kế, cắt thử phần dày nhất: thịt phải chín đều, không còn phần sống bên trong.
Nguồn: Canadian Nutrient File 853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ