Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, nấu chín, rán
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,1 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 28 g | 1,2 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 185 | 24 g | 1 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 371 | 48 g | 2 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 12 g | 0,5 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 556 | 72 g | 3 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 741 | 96 g | 4 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 14 g | 0,6 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 42 g | 1,8 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 56 g | 2,4 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 71 g | 3 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tâygà công nghiệp, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, lăn bột mì254 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, chiên239 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, chỉ có thịt, nấu chín, chiên187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 218 kcal, gồm 28 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có 371 kcal, gồm 48 g đạm, 2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có 556 kcal, gồm 72 g đạm, 3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có 741 kcal, gồm 96 g đạm, 4 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 109 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 327 kcal, gồm 42 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ