Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà rán
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 9,7 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 91,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 31 g | 1,6 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 307 | 43 g | 2,2 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 613 | 86 g | 4,5 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 153 | 21 g | 1,1 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 920 | 128 g | 6,7 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1226 | 171 g | 8,9 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 15 g | 0,8 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 46 g | 2,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 61 g | 3,2 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 76 g | 4 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, chỉ có thịt, nấu chín, chiên187 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, chiên211 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, chiên, tẩm bột nước324 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán288 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, tẩm bột nước394 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà rán
100 g Gà rán có bao nhiêu calo?
100 g Gà rán có 219 kcal, gồm 31 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Gà rán có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Gà rán có 307 kcal, gồm 43 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Gà rán có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Gà rán có 613 kcal, gồm 86 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Gà rán có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Gà rán có 153 kcal, gồm 21 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Gà rán có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Gà rán có 920 kcal, gồm 128 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Gà rán có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Gà rán có 1226 kcal, gồm 171 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Gà rán có bao nhiêu calo?
50 g Gà rán có 110 kcal, gồm 15 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Gà rán có bao nhiêu calo?
150 g Gà rán có 329 kcal, gồm 46 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ