Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Natri 295 mg 13%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 23,6 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 22 g | 9,4 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 253 | 19 g | 8 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 507 | 37 g | 16 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 127 | 9,3 g | 4 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 760 | 56 g | 24 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1013 | 74 g | 32 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 11 g | 4,7 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 33 g | 14 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 44 g | 19 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 55 g | 24 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà rán202 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, sống119 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, chiên, tẩm bột nước324 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, lăn bột, chiên285 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà tơ, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà
100 g Gà có bao nhiêu calo?
100 g Gà có 298 kcal, gồm 22 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gà có 253 kcal, gồm 19 g đạm, 8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gà có 507 kcal, gồm 37 g đạm, 16 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gà có 127 kcal, gồm 9,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gà có 760 kcal, gồm 56 g đạm, 24 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gà có 1013 kcal, gồm 74 g đạm, 32 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Gà có bao nhiêu calo?
50 g Gà có 149 kcal, gồm 11 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Gà có bao nhiêu calo?
150 g Gà có 447 kcal, gồm 33 g đạm, 14 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ