Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột rán, miếng không xương, vị nguyên bản
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 594 mg 26%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 40,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 16 g | 14 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 96 g | 295 | 15 g | 14 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 192 g | 589 | 31 g | 27 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 48 g | 147 | 7,6 g | 6,7 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 288 g | 884 | 46 g | 40 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 384 g | 1179 | 61 g | 54 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 8 g | 7 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 24 g | 21 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 32 g | 28 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 40 g | 35 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà rán202 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi tỏi, thịt và da có lớp bột chiên267 kcal / 100 g
- Cánh gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm310 kcal / 100 g
- Gà tẩm bột chiênnguyên con, bỏ da, tẩm bột (trứng và vụn bánh mì), chiên (bằng dầu đậu nành), có muối284 kcal / 100 g
- Gà chiên giòn dạng thanhchiên, KFC272 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Giai thịt gà chiên giòn271 kcal / 100 g
- Gà tẩm bột chiên giònchiên227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà
100 g Gà có bao nhiêu calo?
100 g Gà có 307 kcal, gồm 16 g đạm, 14 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (96 g) Gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (96 g) Gà có 295 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (192 g) Gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (192 g) Gà có 589 kcal, gồm 31 g đạm, 27 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (48 g) Gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (48 g) Gà có 147 kcal, gồm 7,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (288 g) Gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (288 g) Gà có 884 kcal, gồm 46 g đạm, 40 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (384 g) Gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (384 g) Gà có 1179 kcal, gồm 61 g đạm, 54 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Gà có bao nhiêu calo?
50 g Gà có 154 kcal, gồm 8 g đạm, 7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Gà có bao nhiêu calo?
150 g Gà có 461 kcal, gồm 24 g đạm, 21 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ