Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,2 g —
- Natri 875 mg 38%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 37,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 216 mg 17%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,36 mg 15%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 14 g | 27 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 79 g | 261 | 11 g | 21 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 158 g | 523 | 22 g | 42 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 39,5 g | 131 | 5,5 g | 11 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 237 g | 784 | 33 g | 63 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 316 g | 1046 | 44 g | 84 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 7 g | 13 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 21 g | 40 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 28 g | 53 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 35 g | 67 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza pepperoni đế mỏngnhà làm, nướng276 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Pizza Hut14 inch, đế kiểu pan291 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Domino's 14"đế mỏng giòn328 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Papa John's14", đế dày275 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- Pizza xúc xích Ý Pizza Hut12", đế chảo298 kcal / 100 g
- Pizza phô mai và pepperoni đế mỏng331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza pepperoni
Một miếng pizza pepperoni thường nặng bao nhiêu?
Một lát cỡ thông thường nặng khoảng 79 g; cả chiếc cỡ lớn có thể gần 600 g. Nếu muốn ước lượng phần ăn, hãy tính theo số lát thay vì xem cả chiếc là một khẩu phần.
Pizza pepperoni nướng lại thế nào để đế không bị mềm?
Làm nóng chảo khô ở lửa vừa, đặt lát pizza vào và đậy nắp khoảng 3–5 phút; đế sẽ giòn lại trong khi phô mai nóng chảy. Nếu dùng lò, nướng ở 190 °C khoảng 5–8 phút.
Pizza pepperoni để qua đêm có ăn được không?
Không nên để pizza ở nhiệt độ phòng qua đêm. Cất phần thừa trong hộp kín vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; dùng trong 3–4 ngày và hâm nóng đến khi nóng đều.
Pizza pepperoni ăn kèm với gì ngon?
Một đĩa salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng giúp cân bằng vị béo, mặn của pepperoni và phô mai. Nếu ăn cùng món khai vị, súp cà chua là lựa chọn hợp vị.
Pizza pepperoni khác pizza xúc xích Ý thế nào?
Pepperoni thường là loại xúc xích Ý cay, thái lát mỏng; pizza xúc xích Ý thường dùng xúc xích vụn hoặc miếng, có vị thịt và gia vị khác. Theo dữ liệu thành phần, pizza pepperoni có 14 g protein trên 100 g, còn pizza xúc xích Ý có 14,4 g.
Có thể thay pepperoni bằng gì trên pizza?
Bạn có thể dùng nấm thái lát, ớt chuông hoặc ô liu nếu muốn bỏ thịt chế biến; xúc xích Ý vụn là lựa chọn gần vị thịt hơn nhưng không giống độ cay và lát mỏng của pepperoni. Cho nhân lên mặt bánh trước khi nướng để chúng nóng đều.
Pizza pepperoni có nhiều muối không?
Có: một lát 79 g cung cấp khoảng 691 mg natri. Pepperoni và phô mai đều góp phần tạo vị mặn, nên có thể ăn kèm rau tươi và hạn chế thêm sốt hoặc phô mai mặn.
Pizza pepperoni có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Pizza pepperoni là nguồn canxi và phốt pho; mỗi 100 g có 216 mg canxi và 253 mg phốt pho. Món này cũng có 14 g protein trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 170762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ