Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza pepperoni
Calo và thông tin dinh dưỡng
pizza 14", phủ pepperoni, đế dày
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,9 g —
- Natri 684 mg 30%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 103 µg 26%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 24,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 148 mg 11%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 12 g | 30 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 118 g | 339 | 14 g | 35 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 236 g | 677 | 27 g | 70 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 59 g | 169 | 6,8 g | 18 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 354 g | 1016 | 41 g | 105 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 472 g | 1355 | 54 g | 140 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 5,7 g | 15 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 17 g | 45 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 23 g | 59 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 29 g | 74 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza pepperoni Pizza Hut14 inch, đế kiểu pan291 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Papa John's14", đế dày275 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni Domino's 14"đế bánh dày lòng sâu ultimate283 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- Pizza xúc xíchpizza 14 inch, phủ xúc xích, đế thường280 kcal / 100 g
- Pizza xúc xích Ý Pizza Hut12", đế chảo298 kcal / 100 g
- Pepperonideli-meat269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza pepperoni
100 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
100 g Pizza pepperoni có 287 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (118 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (118 g) Pizza pepperoni có 339 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (236 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (236 g) Pizza pepperoni có 677 kcal, gồm 27 g đạm, 70 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (59 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (59 g) Pizza pepperoni có 169 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (354 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (354 g) Pizza pepperoni có 1016 kcal, gồm 41 g đạm, 105 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (472 g) Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (472 g) Pizza pepperoni có 1355 kcal, gồm 54 g đạm, 140 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
50 g Pizza pepperoni có 144 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Pizza pepperoni có bao nhiêu calo?
150 g Pizza pepperoni có 431 kcal, gồm 17 g đạm, 45 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ