Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken and cashew, stir fry, Chinese
Calo và thông tin dinh dưỡng
122
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb2,1 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,5 g —
- Natri 409 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 7,7 g | 2,1 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 3,9 g | 1,1 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 12 g | 3,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 15 g | 4,2 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 19 g | 5,3 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken and cashew, stir fry, Chinese
100 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có bao nhiêu calo?
100 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có 122 kcal, gồm 7,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có bao nhiêu calo?
50 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có 61 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có bao nhiêu calo?
150 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có 183 kcal, gồm 12 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có bao nhiêu calo?
200 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có 244 kcal, gồm 15 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có bao nhiêu calo?
250 g Chicken and cashew, stir fry, Chinese có 305 kcal, gồm 19 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ