Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow mein, prawn
Calo và thông tin dinh dưỡng
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb6,1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,4 g —
- Natri 330 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 26 µg 47%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 5,6 g | 6,1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,8 g | 3,1 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 8,4 g | 9,2 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 11 g | 12 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 14 g | 15 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Chow mein chicken90 kcal / 100 g
- Chow mein beef lean & fat stir fried141 kcal / 100 g
- Chicken and cashew stir fry chinese122 kcal / 100 g
- Noodle pad thai with chicken & egg thai173 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Mì chow meinkết hợp, Trung Hoa81 kcal / 100 g
- Chop suey pork125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow mein, prawn
100 g Chow mein, prawn có bao nhiêu calo?
100 g Chow mein, prawn có 149 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Chow mein, prawn có bao nhiêu calo?
50 g Chow mein, prawn có 75 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Chow mein, prawn có bao nhiêu calo?
150 g Chow mein, prawn có 224 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Chow mein, prawn có bao nhiêu calo?
200 g Chow mein, prawn có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Chow mein, prawn có bao nhiêu calo?
250 g Chow mein, prawn có 373 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H89 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ