Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,5 g —
- Natri 413 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 10,7 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 7,3 g | 1,1 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 3,7 g | 0,5 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 11 g | 1,6 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 15 g | 2,1 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 18 g | 2,6 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì chow mein
Mì chow mein là món gì?
Chow mein là kiểu mì Hoa thường được luộc hoặc chần sơ rồi xào nhanh trên lửa lớn với rau, thịt hoặc hải sản. Tên gọi bắt nguồn từ cách chế biến mì bằng việc xào.
Làm sao xào mì chow mein để sợi không bị nhão?
Luộc mì vừa chín theo hướng dẫn trên bao bì, xả ráo thật kỹ rồi mới cho vào chảo nóng. Xào từng mẻ nhỏ trên lửa lớn; đảo liên tục để sợi mì săn và thấm sốt thay vì hấp hơi trong chảo.
Mì chow mein ăn với gì ngon?
Mì hợp với cải thìa, bắp cải, cà rốt, giá đỗ và hành lá; thêm thịt gà, bò, tôm hoặc đậu phụ để thành bữa ăn đầy đặn. Nêm xì dầu, dầu hào và một chút dầu mè; món mì xào chow mein là cách dùng quen thuộc.
Có thể dùng mì nào thay mì chow mein?
Mì trứng kiểu Hoa là lựa chọn gần nhất; mì ramen hoặc mì lúa mì cũng dùng được nếu luộc vừa chín và để ráo trước khi xào. Tránh dùng bún gạo nếu muốn giữ kết cấu sợi mì dai kiểu chow mein.
Mì chow mein đã nấu để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, đảo trên chảo cho nóng đều và bốc hơi; thêm một thìa nước nếu mì bị khô.
Có nên đông lạnh mì chow mein đã xào không?
Có thể đông lạnh trong hộp kín, nhưng rau thường mềm hơn sau khi rã đông. Chia thành từng phần, rã đông trong tủ lạnh rồi hâm nóng kỹ trên chảo; mì ngon nhất khi ăn mới nấu.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ