Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 8,8 g —
- Natri 358 mg 16%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 96 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,25 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 6 g | 37 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 149 g | 340 | 8,9 g | 55 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 298 g | 679 | 18 g | 110 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 74,5 g | 170 | 4,5 g | 28 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 447 g | 1019 | 27 g | 165 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 596 g | 1359 | 36 g | 220 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 3 g | 18 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 9 g | 55 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 12 g | 74 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 15 g | 92 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh kếp
Làm bánh kếp áp chảo thế nào để chín mềm mà không cháy?
Đun chảo chống dính ở lửa vừa nhỏ, quét một lớp dầu mỏng rồi đổ bột thành bánh. Khi mặt bánh nổi nhiều bọt và viền bắt đầu se, lật bánh; áp chảo thêm khoảng 1–2 phút cho mặt dưới vàng.
Bánh kếp thường ăn kèm với gì?
Bơ và si-rô cây phong là cách ăn quen thuộc; bạn cũng có thể dùng mật ong, chuối cắt lát, quả mọng hoặc sữa chua. Muốn món mặn, ăn kèm trứng và xúc xích.
Bánh kếp để qua đêm có cần cho vào tủ lạnh không?
Có. Để bánh nguội, xếp vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày, hoặc cấp đông để dành lâu hơn.
Cách hâm lại bánh kếp để bánh không bị khô?
Cho bánh vào lò vi sóng, phủ khăn giấy hơi ẩm và hâm từng đợt ngắn cho vừa nóng. Nếu muốn mặt bánh hơi giòn, làm nóng trên chảo ở lửa nhỏ, lật một lần.
Bánh kếp có giống bánh crêpe không?
Không hẳn: bánh kếp kiểu hotcake thường dày và xốp, còn crêpe mỏng, mềm và ít nở. Bột bánh kếp thường có chất tạo nở; bột crêpe thường được tráng thành lớp rất mỏng.
Bánh kếp ăn sáng có đủ no không?
Một phần bánh kếp khoảng 149 g cung cấp 228 kcal và 6 g protein. Ăn cùng trứng hoặc sữa chua và trái cây sẽ thành bữa sáng cân đối hơn là chỉ thêm si-rô.
Có thể thay sữa trong bột bánh kếp bằng gì?
Bạn có thể dùng đồ uống thực vật không đường với lượng tương đương sữa. Nếu dùng nước, bánh vẫn chín nhưng thường kém thơm và ít mềm hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 173299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ