Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 1148 mg 50%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 627 mg 50%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 0,84 mg 8%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 12,9 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35510 g68 g1,7 g
50 g50 g1785 g34 g0,9 g
150 g150 g53315 g102 g2,6 g
200 g200 g71020 g136 g3,4 g
250 g250 g88825 g171 g4,3 g

Câu hỏi về Bánh kếp thường

100 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh kếp thường có 355 kcal, gồm 10 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh kếp thường có 178 kcal, gồm 5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh kếp thường có 533 kcal, gồm 15 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh kếp thường có 710 kcal, gồm 20 g đạm, 136 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh kếp thường có 888 kcal, gồm 25 g đạm, 171 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ