Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 505 mg 22%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 71 µg 8%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 215 mg 17%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 313 mg 25%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 9,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2187,8 g27 g7,7 g
50 g50 g1093,9 g14 g3,9 g
150 g150 g32712 g41 g12 g
200 g200 g43616 g54 g15 g
250 g250 g54520 g68 g19 g

Câu hỏi về Bánh kếp thường

100 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh kếp thường có 218 kcal, gồm 7,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh kếp thường có 109 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh kếp thường có 327 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh kếp thường có 436 kcal, gồm 16 g đạm, 54 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Bánh kếp thường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh kếp thường có 545 kcal, gồm 20 g đạm, 68 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ